acuminate leaf
Định nghĩa
Danh từ: Lá hình mũi mác
Là một loại lá có phần đầu thuôn nhọn dần thành một điểm mảnh và sắc, thường kéo dài ra thành một mũi nhọn. Đặc điểm này thường thấy ở nhiều loài thực vật, giúp nước mưa dễ dàng chảy đi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thực vật học đã nhận dạng cây này nhờ lá hình mũi mác của nó.)
- (Lá hình mũi mác thường thấy ở các khu rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acuminate leaf apex": đỉnh lá hình mũi mác – chỉ phần đầu nhọn của lá.
- The acuminate leaf apex helps the plant shed water quickly. (Đỉnh lá hình mũi mác giúp cây thoát nước nhanh chóng.)
"Acuminate leaf base": gốc lá hình mũi mác – hiếm hơn, thường dùng trong mô tả chi tiết hình thái thực vật.
- Some species have an acuminate leaf base as well. (Một số loài cũng có gốc lá hình mũi mác.)
Biến thể và từ gần giống
- Acuminate (tính từ): có đầu nhọn, thuôn nhọn.
- The leaf has an acuminate tip. (Lá có đầu nhọn.)
- Acuminatus (danh từ, tiếng Latinh): thuật ngữ thực vật học chỉ dạng lá nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Lá nhọn dài: miêu tả chung chung nhưng ít chính xác hơn.
- Lá mũi mác: cách gọi dân dã hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acuminate leaf".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.